Thư Viện Thiếu Nhi Tuệ Tâm – Bình Tân Tp Hồ Chí Minh
Thư Viện Thiếu Nhi Tuệ Tâm – Bình Tân Tp Hồ Chí Minh
Quý đạo hữu gần xa có thể ghé thư viện mini tại Bình Tân – Tp Hồ Chí Minh để đọc sách, mượn sách và nghỉ chân.
(Tuệ Tâm vẫn đang tiếp tục cập nhật)
[divider width=”100%”]
[ux_gallery ids=”3463,3464″]
Ươm Mầm Tài Năng
Quỹ học bổng Tuệ Tâm sẽ tài trợ các bé tập sách đến trường với những bạn nhỏ có hoàn cảnh khó khăn và sẽ có học bổng nếu các bạn đạt thành tích xuất sắc.
Tuệ Tâm sẵn sàng hỗ trợ thức ăn, bánh kẹo, sữa cho bé.
Thư Viện Tuệ Tâm – Bình Tân (TPHCM): Chung cư Lê Thành lô B, đường số 4, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, TPHCM.
Liên hệ: Cô Lê Nhi
Điện Thoại: 0938463863
Danh Mục Tủ Sách
| STT | MÃ | TÊN SÁCH | TÁC GiẢ |
| 1 | 8936037711003 | Ehon – Ngủ ngon tròn giấc – Yoga cùng muông thú – Sleepy Little Yoga | Martina Selway |
| 2 | 8936037711119 | Ehon – Chơi vui sáng tạo – Yoga cùng muông thú – Play Yoga | Lorena V. Pajalunga |
| 3 | 8936037711164 | Ehon – Khởi đầu hứng thú – Yoga cùng muông thú – Little Yoga | Martina Selway |
| 24 | 8935280900769 | Khám phá bí ẩn cơ thể người | Kazuhiro Abe |
| 25 | 8935280900714 | Đôi tay xinh sáng tạo cả thế giới – tập 2 | Kyunghee Yim |
| 26 | 8935280900707 | Đôi tay xinh sáng tạo cả thế giới – tập 1 | Kyunghee Yim |
| 27 | 8935280902916 | Thổi bay cơn ốm – Chơi mà học; 69k | Shin Jimyung |
| 28 | 8935280902909 | Phòng khám răng chẳng đáng sợ tẹo nào – Chơi mà học; | Shin Jimyung |
| 29 | 8935280903760 | Công thức vui vẻ 8+; | Vanessa King, Val Payne, Peter Harper |
| 32 | 8935280903425 | Khám phá thế giới động vật (10+) | Hong Ye Ji |
| 33 | 8935280903432 | Tớ tìm hiểu về giới tính 10+; | Lee Young Rain |
| 34 | 8935280903418 | Thế giới khổng lồ trong cơ thể con người 10+; | Lee Young Rain |
| 35 | 8935280903395 | Cây kể chuyện rừng 10+; | Kim Nam Gil |
| 36 | 8935280904651 | Nào, cùng bay vào vũ trụ | Volker Prakelt – Frederic Bertrand |
| 37 | 8935280904668 | Giáo sư tôn giáo | Volker Prakelt – Katja Wehner |
| 38 | 8935280904675 | Bí mật thời đồ đá | Volker Prakelt – Derek Roczen |
| 39 | 8935280904217 | Đừng nhìn nữa, Pha – ra – ông! | Volker Prakelt – Frederic Bertrand |
| 40 | 8935280904224 | Thành Rome, tớ đến nè! | Volker Prakelt – Frederic Bertrand – Katalima Prakelt |
| 41 | 8935280904200 | Hãy phóng mạnh ngọn giáo đi, Lancelot! | Volker Prakelt – Alexander von Knorre |
| 42 | 8935280906013 | Greta Thunberg – Chiến binh vì hành tinh xanh | Valentina Camerina |
| 43 | 8935280906266 | Mr King’s Thing : Tài sản của Mr. King; | Geneviève Côté |
| 44 | 8935280906259 | Mr King’s Castle : Lâu đài của Mr. King; | Geneviève Côté |
| 45 | 8935280906242 | Mr King’s Machine : Chiếc máy của Mr. King; | Geneviève Côté |
| 46 | 8935280906907 | Làm bạn với cơn giận, câu chuyện của Anh 1( 6-13); | Gail Silver, Dawn Jarocki, Soren Kisiel |
| 47 | 8935280906914 | Làm bạn với cơn giận, câu chuyện của Anh 2( 6-13); | Gail Silver, Dawn Jarocki, Soren Kisiel |
| 48 | 8935280906921 | Làm bạn với cơn giận, câu chuyện của Lily ( 6-13); | Gail Silver, Dawn Jarocki, Soren Kisiel |
| 49 | 8935280906938 | Làm bạn với con giận, Câu chuyện của chiếc lá (6-13); | Gail Silver, Dawn Jarocki, Soren Kisiel |
| 50 | 8935280907324 | Tàu ngầm trong chai nước chanh; | Kay Spreckelsen |
| 51 | 8935280907652 | Lấy nước đường xa – Dựa trên câu chuyện có thật tại Châu Phi; | Linda Sue Park |
| 52 | 8935280908659 | Bí mật học ngoại ngữ của tớ | Mina Phạm |
| 53 | 8935280908239 | Tớ là cá voi. Nhà tớ ở mỏm cá voi | Megumi Isawa |
| 54 | 8935280908222 | Tớ là hải cẩu lông mao. Nhà tới ở đảo hải cẩu | Megumi Isawa |
| 55 | 8935280908246 | Tớ là rái cá. Nhà tớ ở rừng tảo bẹ | Megumi Isawa |
| 56 | 8935280908215 | Tớ là hươu cao cổ. Nhà tớ ở Châu Phi | Megumi Isawa |
| 57 | 8935280905993 | Nhật ký của nhóc Alvin siêu quậy | Nguyễn Khang Thịnh |
| 58 | 8935280909069 | Cẩm nang sinh tồn siêu cấp: Miền Hoang dã Kinh tởm, Đáng sợ và Trường học (cũng chẳng tốt hơn là bao) | Nguyễn Khang Thịnh |
| 59 | 8936037796697 | Đường xa con hát | Đỗ Nhật Nam |
| 60 | 8936037710488 | Những bài học ngoài trang sách | Đỗ Nhật Nam |
| 61 | 8935280902206 | Đức Phật kể con nghe tập 1 | Dharmachari Nagaraja |
| 62 | 8935280902213 | Đức Phật kể con nghe tập 2 | Dharmachari Nagaraja |
| 63 | 8935280902596 | Combo 10 ngày ngắm nhìn thế giới của mắt nhắm tịt | Sách mới mở ra |
| 64 | 8936037710594 | Đạo Phật vỡ lòng | Hisashi Ota |
| 65 | 8935280905757 | Hans Christian Andersen – Người kể chuyện cổ tích | Andersen |
| 66 | 8935280907706 | Ngồi yên như một chú ếch | Eline Sniel |
| 68 | 8936037799100 | Những câu nói hay về sách và văn hóa đọc | Nguyễn Mạnh Hùng |
| 69 | 8935280902800 | Ta vui đời sẽ vui | Nguyễn Mạnh Hùng |
| 72 | 8935280903982 | Người nam châm | Jack Canfield |
| 73 | 8935280900226 | M2 – Liễu Phàm Tứ Huấn | Nhiều tác giả |
| 74 | 8935280907362 | Be here – Sống với thực tại | Đức Đạt Lai Lạt Ma |
| 75 | 8935280907379 | Be Kind – hãy có lòng tốt; | Đức Đạt Lai Lạt Ma |
| 76 | 8935280907355 | Be Angry – Hãy cứ giận đi; | Đức Đạt Lai Lạt Ma |
| 77 | 2362018000072 | Sách ngoại văn – Five Children and It | E. Nesbit |
| 78 | 2362018000072 | Sách ngoại văn – Pinocchio | Carlo Collodi |
| 79 | 2362018000072 | Sách ngoại văn – The Wonderful Wizard of Oz & Glinda of Oz | L. Frank Baum |
| 80 | 2362018000072 | Sách ngoại văn – A little princess | |
| 81 | 8935086852699 | Chicken Soup For The Soul – Quà Tặng Cuộc Sống Từ Những Câu Chuyện Xúc Động | First News |
| 82 | 8935086851838 | Chicken Soup For The Soul – Cảm Hứng Cuộc Sống | Jack Canfield – Mark Victor Hansen |
| 83 | 8935086849019 | Chicken Soup For The Soul – Dành Cho Học Sinh Sinh Viên | Jack Canfield & Mark Victor Hansen |
| 84 | 8935086849118 | Chicken Soup For The Soul – Dành Cho Những Con Người Vượt Lên Số Phận | Jack Canfield – Mark Victor Hansen |
| 85 | 8935086853757 | Chicken Soup For The Soul – Dành Cho Những Tâm Hồn Cần Điểm Tựa | Jack Canfield & Mark Victor hansen |
| 86 | 8935086849002 | Chicken Soup For The Soul – Dành Cho Những Tâm Hồn Không Bao Giờ Gục Ngã | Jack Canfield & Mark Victor Hansen |
| 87 | 8935086851500 | Chicken Soup For The Soul – Điểm Tựa Yêu Thương | Jack canfield |
| 88 | 8935086849491 | Chicken Soup For The Soul – Hạt Giống Yêu Thương | Jack Canfield & Mark Victor Hansen |
| 89 | 8935086851586 | Chicken Soup For The Soul – Nghịch Cảnh & Giá Trị Cuộc Sống | Jack Canfield & Mark Victor Hansen |
| 90 | 8935086848852 | Chicken Soup For The Soul – Những Người Bạn Nhỏ | Jack Canfield & Mark Victor Hansen |
| 91 | 8935086850299 | Chicken Soup For The Soul – Những Tâm Hồn Cao Thượng | Jack Canfield & Mark Victor Hansen |
| 92 | 8935086851753 | Chicken Soup For The Soul – Quà Tặng Tâm Hồn Dành Cho Tình yêu | Jack Canfield – Mark Victor Hansen |
| 93 | 8935086850633 | Chicken Soup For The Soul – Quà Tặng Từ Trái Tim | Dan Clark |
| 94 | 8935086850275 | Chicken Soup For The Soul – Sống Với Ước Mơ | Jack Canfield – Mark Victor Hansen |
| 95 | 8935086849125 | Chicken Soup For The Soul – Tìm Lại Giá Trị Cuộc Sống | Jack canfield & Mark Victor Hansen |
| 96 | 8935086851821 | Chicken Soup For The Soul – Tin Vào Ngày Mai | Jack Canfield & Mark Victor Hansen |
| 97 | 8935086849026 | Chicken Soup For The Soul – Vòng Tay Của Mẹ | Jack Canfield & Mark Victor Hansen |
| 98 | 8935086851814 | Chicken Soup For The Soul – Vượt Lên Nghịch Cảnh | Jack Canfield – Mark Victor Hansen |
| 99 | 8935086853726 | Chicken Soup For The Soul – Vượt Qua Bão Tố Lan Tỏa Yêu Thương | Jack Canfield & Mark Victor Hansen |
| 100 | 8935086849033 | Chicken Soup For The Soul – Vượt Qua Thử Thách Đầu Đời | Jack Canfield – mark Victor Hansen |
